short-term nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

short-term

adjective
/ˌʃɔːt ˈtɜːm//ˌʃɔːrt ˈtɜːrm/
ngắn hạn

a short-term loan

một khoản vay ngắn hạn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

short-term nghĩa là gì?

"short-term" nghĩa là ngắn hạn.

short-term phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌʃɔːt ˈtɜːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "short-term"?

a short-term loan (một khoản vay ngắn hạn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll