shoulder nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

shoulder

noun
/ˈʃəʊldə(r)//ˈʃəʊldər/
vai

your left/right shoulder

vai trái/phải của bạn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shoulder nghĩa là gì?

"shoulder" nghĩa là vai.

shoulder phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃəʊldə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shoulder"?

your left/right shoulder (vai trái/phải của bạn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll