shout nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

shout

noun
/ʃaʊt/
hét lên

angry shouts

tiếng hét giận dữ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shout nghĩa là gì?

"shout" nghĩa là hét lên; hét lên.

shout phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃaʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shout"?

angry shouts (tiếng hét giận dữ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll