Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
shortage
noun/ˈʃɔːtɪdʒ//ˈʃɔːrtɪdʒ/
sự thiếu hụt
“food/housing/water shortages”
tình trạng thiếu lương thực/nhà ở/nước
“food/housing/water shortages”
tình trạng thiếu lương thực/nhà ở/nước
shortage nghĩa là gì?
"shortage" nghĩa là sự thiếu hụt.
shortage phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈʃɔːtɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "shortage"?
food/housing/water shortages (tình trạng thiếu lương thực/nhà ở/nước)