shoot nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

shoot

noun
/ʃuːt/
bắn

new green shoots

chồi xanh mới

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shoot nghĩa là gì?

"shoot" nghĩa là bắn; bắn.

shoot phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃuːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shoot"?

new green shoots (chồi xanh mới)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll