share nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

share

noun
/ʃeə(r)//ʃer/
chia sẻ

Next year we hope to have a greater share of the market.

Năm tới chúng tôi hy vọng sẽ có được thị phần lớn hơn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

share nghĩa là gì?

"share" nghĩa là chia sẻ; chia sẻ.

share phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃeə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "share"?

Next year we hope to have a greater share of the market. (Năm tới chúng tôi hy vọng sẽ có được thị phần lớn hơn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll