shame nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

shame

noun
/ʃeɪm/
xấu hổ

She's retiring because of ill health, which is a great shame.

Cô ấy nghỉ hưu vì sức khỏe yếu, đó là một điều đáng xấu hổ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shame nghĩa là gì?

"shame" nghĩa là xấu hổ.

shame phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃeɪm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shame"?

She's retiring because of ill health, which is a great shame. (Cô ấy nghỉ hưu vì sức khỏe yếu, đó là một điều đáng xấu hổ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll