shamble nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

shamble

verb
/ˈʃæmbl̩/
lộn xộn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shamble nghĩa là gì?

"shamble" nghĩa là lộn xộn.

shamble phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃæmbl̩/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll