Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
sharp
adjective/ʃɑːp//ʃɑːrp/
nhọn
“a sharp knife”
một con dao sắc
“a sharp knife”
một con dao sắc
sharp nghĩa là gì?
"sharp" nghĩa là nhọn.
sharp phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ʃɑːp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sharp"?
a sharp knife (một con dao sắc)