shatter nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

shatter

verb
/ˈʃætə(r)//ˈʃætər/
đập vỡ

He dropped the vase and it shattered into pieces on the floor.

Ngài đánh rơi chiếc bình và nó vỡ tan thành từng mảnh trên sàn nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shatter nghĩa là gì?

"shatter" nghĩa là đập vỡ.

shatter phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃætə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shatter"?

He dropped the vase and it shattered into pieces on the floor. (Ngài đánh rơi chiếc bình và nó vỡ tan thành từng mảnh trên sàn nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll