shake nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

shake

noun
/ʃeɪk/
lắc

She gave him a shake to wake him.

Cô lắc mạnh để đánh thức anh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shake nghĩa là gì?

"shake" nghĩa là lắc; lắc.

shake phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃeɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shake"?

She gave him a shake to wake him. (Cô lắc mạnh để đánh thức anh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll