shallow nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

shallow

adjective
/ˈʃæləʊ/
cạn

a shallow dish/pan/bowl

một cái đĩa/chảo/bát nông

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shallow nghĩa là gì?

"shallow" nghĩa là cạn.

shallow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃæləʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shallow"?

a shallow dish/pan/bowl (một cái đĩa/chảo/bát nông)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll