shade nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

shade

noun
/ʃeɪd/
bóng râm

The shade of the pine tree provided some protection from the sun.

Bóng của cây thông giúp che chắn phần nào khỏi ánh nắng mặt trời.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shade nghĩa là gì?

"shade" nghĩa là bóng râm.

shade phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʃeɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shade"?

The shade of the pine tree provided some protection from the sun. (Bóng của cây thông giúp che chắn phần nào khỏi ánh nắng mặt trời.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll