Từ vựng
C1 · advanced · oxford
sexuality
noun/ˌsekʃuˈæləti/
tình dục
“He was confused about his sexuality.”
Anh ấy bối rối về giới tính của mình.
“He was confused about his sexuality.”
Anh ấy bối rối về giới tính của mình.
sexuality nghĩa là gì?
"sexuality" nghĩa là tình dục.
sexuality phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌsekʃuˈæləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sexuality"?
He was confused about his sexuality. (Anh ấy bối rối về giới tính của mình.)