scratch nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

scratch

noun
/skrætʃ/
gãi

Her hands were covered in scratches from the brambles.

Bàn tay cô đầy những vết xước do bụi mâm xôi gây ra.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

scratch nghĩa là gì?

"scratch" nghĩa là gãi; gãi.

scratch phát âm như thế nào?

Phiên âm: /skrætʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "scratch"?

Her hands were covered in scratches from the brambles. (Bàn tay cô đầy những vết xước do bụi mâm xôi gây ra.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll