sadly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

sadly

adverb
/ˈsædli/
thật đáng buồn

‘I'm so sorry,’ she said sadly.

“Tôi rất xin lỗi,” cô buồn bã nói.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sadly nghĩa là gì?

"sadly" nghĩa là thật đáng buồn.

sadly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsædli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sadly"?

‘I'm so sorry,’ she said sadly. (“Tôi rất xin lỗi,” cô buồn bã nói.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll