Từ vựng
A2 · basic · oxford
sailing
noun/ˈseɪlɪŋ/
chèo thuyền
“to go sailing”
đi chèo thuyền
“to go sailing”
đi chèo thuyền
sailing nghĩa là gì?
"sailing" nghĩa là chèo thuyền.
sailing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈseɪlɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sailing"?
to go sailing (đi chèo thuyền)