sailor nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

sailor

noun
/ˈseɪlə(r)//ˈseɪlər/
thủy thủ

a crew of two officers and 13 sailors

một thủy thủ đoàn gồm hai sĩ quan và 13 thủy thủ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sailor nghĩa là gì?

"sailor" nghĩa là thủy thủ.

sailor phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈseɪlə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sailor"?

a crew of two officers and 13 sailors (một thủy thủ đoàn gồm hai sĩ quan và 13 thủy thủ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll