sacred nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

sacred

adjective
/ˈseɪkrɪd/
thiêng liêng

a sacred image/shrine/temple

một hình ảnh/ngôi đền/ngôi đền thiêng liêng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sacred nghĩa là gì?

"sacred" nghĩa là thiêng liêng.

sacred phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈseɪkrɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sacred"?

a sacred image/shrine/temple (một hình ảnh/ngôi đền/ngôi đền thiêng liêng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll