Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
rural
adjective/ˈrʊərəl//ˈrʊrəl/
nông thôn
“rural areas”
khu vực nông thôn
“rural areas”
khu vực nông thôn
rural nghĩa là gì?
"rural" nghĩa là nông thôn.
rural phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈrʊərəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "rural"?
rural areas (khu vực nông thôn)