rush nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

rush

noun
/rʌʃ/
vội vã

Shoppers made a rush for the exits.

Người mua sắm vội vã tìm lối ra.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rush nghĩa là gì?

"rush" nghĩa là vội vã; vội vã.

rush phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rʌʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rush"?

Shoppers made a rush for the exits. (Người mua sắm vội vã tìm lối ra.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll