runner nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

runner

noun
/ˈrʌnə(r)//ˈrʌnər/
Á hậu

a long-distance/cross-country/marathon runner

một vận động viên chạy đường dài/chạy việt dã/marathon

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

runner nghĩa là gì?

"runner" nghĩa là Á hậu.

runner phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈrʌnə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "runner"?

a long-distance/cross-country/marathon runner (một vận động viên chạy đường dài/chạy việt dã/marathon)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll