rumour nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

rumour

noun
/ˈruːmə(r)//ˈruːmər/
tin đồn

to start/spread a rumour

bắt đầu/lan truyền một tin đồn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rumour nghĩa là gì?

"rumour" nghĩa là tin đồn.

rumour phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈruːmə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rumour"?

to start/spread a rumour (bắt đầu/lan truyền một tin đồn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll