researcher nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

researcher

noun
/rɪˈsɜːtʃə(r)//ˈriːsɜːrtʃər/
nhà nghiên cứu

European researchers say olive oil could help prevent cancer.

Các nhà nghiên cứu châu Âu cho biết dầu ô liu có thể giúp ngăn ngừa ung thư.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

researcher nghĩa là gì?

"researcher" nghĩa là nhà nghiên cứu.

researcher phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈsɜːtʃə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "researcher"?

European researchers say olive oil could help prevent cancer. (Các nhà nghiên cứu châu Âu cho biết dầu ô liu có thể giúp ngăn ngừa ung thư.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll