rescue nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

rescue

noun
/ˈreskjuː/
giải cứu

We had given up hope of rescue.

Chúng tôi đã từ bỏ hy vọng được giải cứu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

rescue nghĩa là gì?

"rescue" nghĩa là giải cứu; giải cứu.

rescue phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈreskjuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "rescue"?

We had given up hope of rescue. (Chúng tôi đã từ bỏ hy vọng được giải cứu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll