Từ vựng
A2 · basic · oxford
research
noun/rɪˈsɜːtʃ//ˈriːsɜːrtʃ/
nghiên cứu
“scientific/medical/academic research”
nghiên cứu khoa học/y tế/học thuật
“scientific/medical/academic research”
nghiên cứu khoa học/y tế/học thuật
research nghĩa là gì?
"research" nghĩa là nghiên cứu; nghiên cứu.
research phát âm như thế nào?
Phiên âm: /rɪˈsɜːtʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "research"?
scientific/medical/academic research (nghiên cứu khoa học/y tế/học thuật)