racing nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

racing

noun
/ˈreɪsɪŋ/
cuộc đua

He used to watch the racing on TV in the afternoons.

Anh ấy thường xem cuộc đua trên TV vào buổi chiều.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

racing nghĩa là gì?

"racing" nghĩa là cuộc đua.

racing phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈreɪsɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "racing"?

He used to watch the racing on TV in the afternoons. (Anh ấy thường xem cuộc đua trên TV vào buổi chiều.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll