Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
racial
adjective/ˈreɪʃl/
chủng tộc
“racial hatred/prejudice/tension/violence”
hận thù chủng tộc/thành kiến/căng thẳng/bạo lực
“racial hatred/prejudice/tension/violence”
hận thù chủng tộc/thành kiến/căng thẳng/bạo lực
racial nghĩa là gì?
"racial" nghĩa là chủng tộc.
racial phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈreɪʃl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "racial"?
racial hatred/prejudice/tension/violence (hận thù chủng tộc/thành kiến/căng thẳng/bạo lực)