Từ vựng
A1 · basic · oxford
own
adjective/əʊn/
sở hữu
“It was her own idea.”
Đó là ý tưởng của riêng cô ấy.
“It was her own idea.”
Đó là ý tưởng của riêng cô ấy.
own nghĩa là gì?
"own" nghĩa là sở hữu; sở hữu; sở hữu.
own phát âm như thế nào?
Phiên âm: /əʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "own"?
It was her own idea. (Đó là ý tưởng của riêng cô ấy.)