overwhelming nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

overwhelming

adjective
/ˌəʊvəˈwelmɪŋ//ˌəʊvərˈwelmɪŋ/
áp đảo

The evidence against him was overwhelming.

Bằng chứng chống lại anh ta quá nhiều.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

overwhelming nghĩa là gì?

"overwhelming" nghĩa là áp đảo.

overwhelming phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌəʊvəˈwelmɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "overwhelming"?

The evidence against him was overwhelming. (Bằng chứng chống lại anh ta quá nhiều.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll