overwhelm nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

overwhelm

verb
/ˌəʊvəˈwelm//ˌəʊvərˈwelm/
áp đảo

She was overwhelmed by feelings of guilt.

Cô bị choáng ngợp bởi cảm giác tội lỗi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

overwhelm nghĩa là gì?

"overwhelm" nghĩa là áp đảo.

overwhelm phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌəʊvəˈwelm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "overwhelm"?

She was overwhelmed by feelings of guilt. (Cô bị choáng ngợp bởi cảm giác tội lỗi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll