owe nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

owe

verb
/əʊ/
nợ

She still owes her father £3 000.

Cô ấy vẫn nợ bố mình 3 000 bảng Anh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

owe nghĩa là gì?

"owe" nghĩa là nợ.

owe phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "owe"?

She still owes her father £3 000. (Cô ấy vẫn nợ bố mình 3 000 bảng Anh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll