ownership nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

ownership

noun
/ˈəʊnəʃɪp//ˈəʊnərʃɪp/
quyền sở hữu

a growth in home ownership

sự gia tăng quyền sở hữu nhà

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

ownership nghĩa là gì?

"ownership" nghĩa là quyền sở hữu.

ownership phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈəʊnəʃɪp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "ownership"?

a growth in home ownership (sự gia tăng quyền sở hữu nhà)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll