merchant nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

merchant

noun
/ˈmɜːtʃənt//ˈmɜːrtʃənt/
thương gia

a coal/wine merchant

một người buôn than/rượu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

merchant nghĩa là gì?

"merchant" nghĩa là thương gia.

merchant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɜːtʃənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "merchant"?

a coal/wine merchant (một người buôn than/rượu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll