mercenary nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

mercenary

noun
/ˈmɜː.sə.nə.ɹi/
lính đánh thuê

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mercenary nghĩa là gì?

"mercenary" nghĩa là lính đánh thuê.

mercenary phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmɜː.sə.nə.ɹi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll