loyal nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

loyal

adjective
/ˈlɔɪəl/
trung thành

a loyal friend/supporter

một người bạn/người ủng hộ trung thành

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

loyal nghĩa là gì?

"loyal" nghĩa là trung thành.

loyal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlɔɪəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "loyal"?

a loyal friend/supporter (một người bạn/người ủng hộ trung thành)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll