low nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

low

adjective
/ləʊ/
thấp

a low wall/building/table

một bức tường/tòa nhà/cái bàn thấp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

low nghĩa là gì?

"low" nghĩa là thấp; thấp; thấp.

low phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ləʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "low"?

a low wall/building/table (một bức tường/tòa nhà/cái bàn thấp)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll