lung nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

lung

noun
/lʌŋ/
phổi

Her father died of lung cancer.

Cha cô qua đời vì bệnh ung thư phổi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lung nghĩa là gì?

"lung" nghĩa là phổi.

lung phát âm như thế nào?

Phiên âm: /lʌŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lung"?

Her father died of lung cancer. (Cha cô qua đời vì bệnh ung thư phổi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll