lower nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

lower

verb
/ˈləʊə(r)//ˈləʊər/
thấp hơn

He lowered his voice to a whisper.

Anh hạ giọng xuống thì thầm.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lower nghĩa là gì?

"lower" nghĩa là thấp hơn.

lower phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈləʊə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lower"?

He lowered his voice to a whisper. (Anh hạ giọng xuống thì thầm.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll