lovely nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

lovely

adjective
/ˈlʌvli/
đáng yêu

She looked particularly lovely that night.

Cô ấy trông đặc biệt đáng yêu đêm đó.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lovely nghĩa là gì?

"lovely" nghĩa là đáng yêu.

lovely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlʌvli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lovely"?

She looked particularly lovely that night. (Cô ấy trông đặc biệt đáng yêu đêm đó.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll