loudly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

loudly

adverb
/ˈlaʊdli/
lớn tiếng

She screamed as loudly as she could.

Cô hét to hết mức có thể.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

loudly nghĩa là gì?

"loudly" nghĩa là lớn tiếng.

loudly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlaʊdli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "loudly"?

She screamed as loudly as she could. (Cô hét to hết mức có thể.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll