Từ vựng
A2 · basic · oxford
loud
adjective/laʊd/
ồn ào
“loud laughter”
tiếng cười lớn
“loud laughter”
tiếng cười lớn
loud nghĩa là gì?
"loud" nghĩa là ồn ào; ồn ào.
loud phát âm như thế nào?
Phiên âm: /laʊd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "loud"?
loud laughter (tiếng cười lớn)