long-term nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

long-term

adjective
/ˌlɒŋ ˈtɜːm//ˌlɔːŋ ˈtɜːrm/
lâu dài

Our long-term goal is to lower operating costs by 10 per cent.

Mục tiêu dài hạn của chúng tôi là giảm chi phí vận hành xuống 10%.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

long-term nghĩa là gì?

"long-term" nghĩa là lâu dài; lâu dài.

long-term phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌlɒŋ ˈtɜːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "long-term"?

Our long-term goal is to lower operating costs by 10 per cent. (Mục tiêu dài hạn của chúng tôi là giảm chi phí vận hành xuống 10%.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll