Từ vựng
A1 · basic · oxford
long
adjective/lɒŋ//lɔːŋ/
dài
“She had long dark hair.”
Cô ấy có mái tóc dài màu đen.
“She had long dark hair.”
Cô ấy có mái tóc dài màu đen.
long nghĩa là gì?
"long" nghĩa là dài; dài.
long phát âm như thế nào?
Phiên âm: /lɒŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "long"?
She had long dark hair. (Cô ấy có mái tóc dài màu đen.)