Từ vựng
C2 · advanced · oxford
loiter
verb/ˈlɔɪtə(ɹ)/
lảng vảng
“For some reason, they discourage loitering outside the store, but encourage it inside.”
Vì lý do nào đó, họ không khuyến khích việc lảng vảng bên ngoài cửa hàng mà lại khuyến khích việc đi lại bên trong.