loose nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

loose

adjective
/luːs/
lỏng lẻo

a loose button/tooth

một cái nút/răng bị lỏng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

loose nghĩa là gì?

"loose" nghĩa là lỏng lẻo.

loose phát âm như thế nào?

Phiên âm: /luːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "loose"?

a loose button/tooth (một cái nút/răng bị lỏng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll