lonely nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

lonely

adjective
/ˈləʊnli/
cô đơn

She lives alone and often feels lonely.

Cô sống một mình và thường cảm thấy cô đơn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lonely nghĩa là gì?

"lonely" nghĩa là cô đơn.

lonely phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈləʊnli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lonely"?

She lives alone and often feels lonely. (Cô sống một mình và thường cảm thấy cô đơn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll