long-time nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

long-time

adjective
/ˈlɒŋ taɪm//ˈlɔːŋ taɪm/
lâu năm

his long-time colleague

đồng nghiệp lâu năm của anh ấy

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

long-time nghĩa là gì?

"long-time" nghĩa là lâu năm.

long-time phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈlɒŋ taɪm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "long-time"?

his long-time colleague (đồng nghiệp lâu năm của anh ấy)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll