Từ vựng
A2 · basic · oxford
later
adjective/ˈleɪtə(r)//ˈleɪtər/
sau này
“Rembrandt's later works”
Những tác phẩm sau này của Rembrandt
“Rembrandt's later works”
Những tác phẩm sau này của Rembrandt
later nghĩa là gì?
"later" nghĩa là sau này; sau này.
later phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈleɪtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "later"?
Rembrandt's later works (Những tác phẩm sau này của Rembrandt)