lack nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

lack

noun
/læk/
thiếu

lack of something, a lack of understanding/knowledge

thiếu cái gì đó, thiếu sự hiểu biết/kiến thức

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

lack nghĩa là gì?

"lack" nghĩa là thiếu; thiếu.

lack phát âm như thế nào?

Phiên âm: /læk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "lack"?

lack of something, a lack of understanding/knowledge (thiếu cái gì đó, thiếu sự hiểu biết/kiến thức)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll